安定时间[ān dìng shí jiān] [安 定 时 间]Lưu từKhác(lý thuyết điều khiển) thời gian ổn địnhChữ trong từ安ān(hình thức kết hợp) yên lặng定dìngcố định时shígiờ间jiāngianTừ cùng chữ:中间zhōng jiānHSK 1ở giữa房间fáng jiānHSK 1phòng时间shí jiānHSK 1(khái niệm) thời gian洗手间xǐ shǒu jiānHSK 1nhà vệ sinh安全ān quánHSK 2an toàn安静ān jìngHSK 2yên tĩnh安排ān páiHSK 3sắp xếp安装ān zhuāngHSK 3lắp đặt民间mín jiānHSK 3trong nhân dânXem thêm (3)