完好如初[wán hǎo rú chū] [完 HẢO 如 初]Lưu từKhácnguyên vẹn; không bị ảnh hưởng; tốt như ban đầuChữ trong từ完wánhoàn thành好hǎoHẢOtốt如rúnhư初chūlúc đầuTừ cùng chữ:完全wán quánHSK 2hoàn chỉnh完成wán chéngHSK 2hoàn thành完善wán shànHSK 3(hệ thống, cơ sở vật chất, v.v.) toàn diện完整wán zhěngHSK 3hoàn chỉnh完美wán měiHSK 3hoàn hảo年初nián chūHSK 3đầu năm当初dāng chūHSK 3lúc đó最初zuì chūHSK 4ban đầu完了wán leHSK 5hoàn thànhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:完好wán hǎoHSK 9nguyên vẹn