完满[wán mǎn] [完 满]Lưu từKhácthành công; thoả đángChữ trong từ完wánhoàn thành满mǎnlấp đầyTừ cùng chữ:不满bù mǎnHSK 2bực bội完全wán quánHSK 2hoàn chỉnh完成wán chéngHSK 2hoàn thành充满chōng mǎnHSK 3đầy完善wán shànHSK 3(hệ thống, cơ sở vật chất, v.v.) toàn diện完整wán zhěngHSK 3hoàn chỉnh完美wán měiHSK 3hoàn hảo圆满yuán mǎnHSK 4hài lòng完了wán leHSK 5hoàn thànhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:成chéngHSK 2thành công成功chéng gōngHSK 3thành công混出名堂hùn chū míng tangthành công