混出名堂[hùn chū míng tang] [混 出 名 堂]Lưu từKhácthành công; trở thành người quan trọngChữ trong từ混hùntrộn出chūđi ra名míngtên堂táng(chính) sảnhTừ cùng chữ:课堂kè tángHSK 2lớp học食堂shí tángHSK 4phòng ăn天堂tiān tángHSK 6thiên đường教堂jiào tángHSK 6nhà thờ混乱hùn luànHSK 6hỗn loạn混合hùn héHSK 6trộn礼堂lǐ tángHSK 6hội trường殿堂diàn tángHSK 7cung điện混浊hùn zhuóHSK 7đụcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:成chéngHSK 2thành công成功chéng gōngHSK 3thành công完满wán mǎnthành công