宗派主义[zōng pài zhǔ yì] [宗 派 主 义]Lưu từKhácchủ nghĩa bè pháiChữ trong từ宗zōngvụ派pàicử主zhǔchủ义yìcông lýTừ cùng chữ:意义yì yìHSK 3ý nghĩa含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)正义zhèng yìHSK 5công lý名义míng yìHSK 6tên宗教zōng jiàoHSK 6tôn giáo贬义biǎn yìHSK 6nghĩa xấu起义qǐ yìHSK 6khởi nghĩa定义dìng yìHSK 7định nghĩa广义guǎng yìHSK 7nghĩa rộngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:小团体主义xiǎo tuán tǐ zhǔ yìchủ nghĩa bè phái