小团体主义[xiǎo tuán tǐ zhǔ yì] [TIỂU 团 体 主 义]Lưu từKhácchủ nghĩa bè phái; tâm lý nhóm nhỏChữ trong từ小xiǎoTIỂUnhỏ团tuántròn体tǐcơ thể主zhǔchủ义yìcông lýTừ cùng chữ:小姐xiǎo jieHSK 1cô gái小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học小时xiǎo shíHSK 1giờ小学生xiǎo xué shēngHSK 1học sinh tiểu học小孩儿xiǎo hái rHSK 1biến thể er hoá của 小孩 (xiǎo hái)小朋友xiǎo péng yǒuHSK 1trẻ em小声xiǎo shēngHSK 2giọng nhỏ小心xiǎo xīnHSK 2cẩn thận小组xiǎo zǔHSK 2nhómXem thêm (3)Từ cận nghĩa:宗派主义zōng pài zhǔ yìchủ nghĩa bè phái