定量分析[dìng liàng fēn xī] [定 量 分 析]Lưu từKhácphân tích định lượngChữ trong từ定dìngcố định量liángđo分fēnphút析xītáchTừ cùng chữ:定期dìng qīHSK 3vào các ngày cố định分析fēn xīHSK 5phân tích定价dìng jiàHSK 6định giá定位dìng wèiHSK 6định vị定时dìng shíHSK 6ấn định thời gian定为dìng wèiHSK 7ấn định là定义dìng yìHSK 7định nghĩa定做dìng zuòHSK 7đặt làm theo yêu cầu定向dìng xiàngHSK 7nhắm vào đối tượng hoặc mục tiêu xác địnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:容量分析róng liàng fēn xīphân tích định lượng数量分析shù liàng fēn xīphân tích định lượng