容量分析[róng liàng fēn xī] [容 量 分 析]Lưu từKhácphân tích định lượng; phân tích thể tíchChữ trong từ容róngchứa量liángđo分fēnphút析xītáchTừ cùng chữ:容易róng yìHSK 3dễ dàng分析fēn xīHSK 5phân tích容器róng qìHSK 6đồ chứa容貌róng màoHSK 6diện mạo容忍róng rěnHSK 8chịu đựng容纳róng nàHSK 8chứa容许róng xǔHSK 8cho phép容量róng liàngHSK 8sức chứa容颜róng yánHSK 8dung nhanXem thêm (2)Từ cận nghĩa:定量分析dìng liàng fēn xīphân tích định lượng数量分析shù liàng fēn xīphân tích định lượng