实受资本[shí shou zī běn] [实 受 资 本]Lưu từKhácvốn đã gópChữ trong từ实shíthật受shòunhận资zītài nguyên本běnquyểnTừ cùng chữ:课本kè běnHSK 1sách giáo khoa实习shí xíHSK 2thực hành实在shí zàiHSK 2thực sự实现shí xiànHSK 2đạt được实际shí jìHSK 2thực tế笔记本bǐ jì běnHSK 2sổ tay (văn phòng phẩm)基本jī běnHSK 3cơ bản实力shí lìHSK 3sức mạnh实行shí xíngHSK 3thực hiệnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:实缴资本shí jiǎo zī běnvốn đã góp