实地访视[shí dì fǎng shì] [实 地 访 视]Lưu từKhácchuyến thăm tại chỗChữ trong từ实shíthật地dìđất访fǎng(dạng kết hợp) thăm视shìbiến thể của 视 (shì)Từ cùng chữ:电视diàn shìHSK 1truyền hình实习shí xíHSK 2thực hành实在shí zàiHSK 2thực sự实现shí xiànHSK 2đạt được实际shí jìHSK 2thực tế重视zhòng shìHSK 2coi trọng实力shí lìHSK 3sức mạnh实行shí xíngHSK 3thực hiện实验shí yànHSK 3thí nghiệmXem thêm (3)