实用价值
[shí yòng jià zhí] [实 用 价 值]
giá trị thực tiễn
这件家具设计新颖,兼具美观与实用价值。
zhè jiàn jiā jù shè jì xīn yǐng, jiān jù měi guān yǔ shí yòng jià zhí.Món đồ nội thất này có thiết kế mới lạ, vừa đẹp mắt lại vừa có giá trị sử dụng thực tế.
这本理论书籍虽然枯燥,但非常有实用价值。
zhè běn lǐ lùn shū jí suī rán kū zào, dàn fēi cháng yǒu shí yòng jià zhí.Cuốn sách lý thuyết này tuy khô khan nhưng lại có giá trị thực tiễn rất cao.
古代人民常用麻编织衣服和绳索,具有很高的实用价值。
gǔ dài rén mín cháng yòng má biān zhī yī fu hé shéng suǒ, jù yǒu hěn gāo de shí yòng jià zhí.Người xưa thường dùng sợi gai để dệt quần áo và bện dây thừng, có giá trị thực tế rất cao.