实话实说【實話實說】
[shí huà shí shuō] [实 话 实 THUYẾT]
nói sự thật; nói đúng như vậy
用客观真实的话把事情原原本本说出来。
面对大家的质疑,他选择实话实说。
miàn duì dà jiā de zhì yí, tā xuǎn zé shí huà shí shuō.Đối mặt với sự nghi vấn của mọi người, anh ấy chọn nói thật.
[shí huà shí shuō] [实 话 实 THUYẾT]
nói sự thật; nói đúng như vậy
用客观真实的话把事情原原本本说出来。
面对大家的质疑,他选择实话实说。
miàn duì dà jiā de zhì yí, tā xuǎn zé shí huà shí shuō.Đối mặt với sự nghi vấn của mọi người, anh ấy chọn nói thật.