实验所[shí yàn suǒ] [实 验 所]Lưu từKhácphòng thí nghiệm; viện nghiên cứuChữ trong từ实shíthật验yànkiểm tra所suǒthực raTừ cùng chữ:实习shí xíHSK 2thực hành实在shí zàiHSK 2thực sự实现shí xiànHSK 2đạt được实际shí jìHSK 2thực tế场所chǎng suǒHSK 3địa điểm实力shí lìHSK 3sức mạnh实行shí xíngHSK 3thực hiện实验shí yànHSK 3thí nghiệm实际上shí jì shàngHSK 3thực raXem thêm (3)Từ cận nghĩa:实验室shí yàn shìHSK 3phòng thí nghiệm试验间shì yàn jiānphòng thí nghiệm