试验间[shì yàn jiān] [试 验 间]Lưu từKhácphòng thí nghiệmChữ trong từ试shìthử验yànkiểm tra间jiāngianTừ cùng chữ:中间zhōng jiānHSK 1ở giữa房间fáng jiānHSK 1phòng时间shí jiānHSK 1(khái niệm) thời gian洗手间xǐ shǒu jiānHSK 1nhà vệ sinh民间mín jiānHSK 3trong nhân dân试题shì tíHSK 3câu hỏi thi试验shì yànHSK 3thí nghiệm卫生间wèi shēng jiānHSK 3phòng tắm之间zhī jiānHSK 4(sau danh từ) giữaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:实验室shí yàn shìHSK 3phòng thí nghiệm实验所shí yàn suǒphòng thí nghiệm