审判庭[shěn pàn tíng] [审 判 庭]Lưu từKháctòa án; phiên tòa; phòng xử ánChữ trong từ审shěnđiều tra判pànphán quyết庭tíngsảnh chínhTừ ghép:刑事审判庭xíng shì shěn pàn tíngtòa án hình sựTừ cùng chữ:家庭jiā tíngHSK 2gia đình审查shěn cháHSK 6kiểm tra审理shěn lǐHSK 6xét xử (một vụ án)法庭fǎ tíngHSK 6tòa án大家庭dà jiā tíngHSK 7gia đình mở rộng审判shěn pànHSK 8xét xử审定shěn dìngHSK 8thẩm định审批shěn pīHSK 8thẩm tra phê duyệt审核shěn héHSK 8thẩm traXem thêm (2)Từ cận nghĩa:法院fǎ yuànHSK 4tòa án法庭fǎ tíngHSK 6tòa án公堂gōng tángtòa án