客户应用[kè hù yìng yòng] [客 户 应 用]Lưu từKhácứng dụng khách hàngChữ trong từ客kèkhách hàng户hùhộ (đơn vị đếm gia đình)应yīngđồng ý (làm gì đó)用yòngsử dụngTừ cùng chữ:不用bù yòngHSK 1không cần有用yǒu yòngHSK 1hữu ích作用zuò yòngHSK 2tác động đến使用shǐ yòngHSK 2sử dụng客人kè rénHSK 2khách thăm常用cháng yòngHSK 2được sử dụng phổ biến利用lì yòngHSK 3tận dụng客观kè guānHSK 3khách quan应用yìng yòngHSK 3áp dụngXem thêm (3)