客死异乡[kè sǐ yì xiāng] [客 死 异 乡]Lưu từKhácchết nơi đất khách (thành ngữ)Chữ trong từ客kèkhách hàng死sǐchết异yìkhác乡xiāngnông thônTừ cùng chữ:客人kè rénHSK 2khách thăm客观kè guānHSK 3khách quan家乡jiā xiāngHSK 3quê hương故乡gù xiāngHSK 3quê hương客厅kè tīngHSK 5phòng khách (phòng để đón khách)客户kè hùHSK 5khách hàng客气kè qiHSK 5lịch sự城乡chéng xiāngHSK 6thành thị và nông thôn客车kè chēHSK 6xe kháchXem thêm (3)