客观世界[kè guān shì jiè] [客 观 世 界]Lưu từKhácthế giới khách quan (trái với quan sát thực nghiệm)Chữ trong từ客kèkhách hàng观guānnhìn世shìcuộc đời界jièranh giớiTừ cùng chữ:客人kè rénHSK 2khách thăm世界shì jièHSK 3thế giới (lượng từ: 个 (gè))客观kè guānHSK 3khách quan外界wài jièHSK 5thế giới bên ngoài客厅kè tīngHSK 5phòng khách (phòng để đón khách)客户kè hùHSK 5khách hàng客气kè qiHSK 5lịch sự全世界quán shì jièHSK 5toàn thế giới客车kè chēHSK 6xe kháchXem thêm (3)