客观主义[kè guān zhǔ yì] [客 观 主 义]Lưu từKháctriết học khách quanChữ trong từ客kèkhách hàng观guānnhìn主zhǔchủ义yìcông lýTừ cùng chữ:客人kè rénHSK 2khách thăm客观kè guānHSK 3khách quan意义yì yìHSK 3ý nghĩa含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)客厅kè tīngHSK 5phòng khách (phòng để đón khách)客户kè hùHSK 5khách hàng客气kè qiHSK 5lịch sự正义zhèng yìHSK 5công lý名义míng yìHSK 6tênXem thêm (3)