宣传攻势[xuān chuán gōng shì] [宣 传 攻 势]Lưu từKhácchiến dịch tiếp thịChữ trong từ宣xuāntuyên bố (công khai)传chuántruyền đạt攻gōngtấn công势shìquyền lựcTừ cùng chữ:优势yōu shìHSK 3ưu thế宣传xuān chuánHSK 3truyền bá宣布xuān bùHSK 3tuyên bố形势xíng shìHSK 4hoàn cảnh趋势qū shìHSK 4xu hướng地势dì shìHSK 6địa hình声势shēng shìHSK 6danh tiếng và quyền lực强势qiáng shìHSK 6mạnh mẽ伤势shāng shìHSK 8tình trạng chấn thươngXem thêm (3)