宣布破产[xuān bù pò chǎn] [宣 布 破 产]Lưu từKháctuyên bố phá sảnChữ trong từ宣xuāntuyên bố (công khai)布bùvải破pòhỏng产chǎnsinh đẻTừ cùng chữ:宣传xuān chuánHSK 3truyền bá宣布xuān bùHSK 3tuyên bố生产shēng chǎnHSK 3sản xuất破产pò chǎnHSK 4phá sản财产cái chǎnHSK 4tài sản遗产yí chǎnHSK 4di sản增产zēng chǎnHSK 5tăng sản lượng资产zī chǎnHSK 5tài sản国产guó chǎnHSK 6sản xuất trong nướcXem thêm (3)