家庭教师[jiā tíng jiào shī] [GIA 庭 教 SƯ]Lưu từKhácgia sưChữ trong từ家jiāGIAnhà庭tíngsảnh chính教jiāotôn giáo师shīSƯgiáo viênTừ cùng chữ:家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình家里jiā lǐHSK 1nhà老师lǎo shīHSK 1giáo viên家庭jiā tíngHSK 2gia đình家长jiā zhǎngHSK 2chủ hộ教师jiào shīHSK 2giáo viên家乡jiā xiāngHSK 3quê hương家具jiā jùHSK 3đồ nội thất家属jiā shǔHSK 3thành viên gia đìnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:假jiǎHSK 2giả假设jiǎ shèHSK 8giả sử家教jiā jiàoHSK 8giáo dục gia đình