宽畅[kuān chàng] [宽 畅]Lưu từKháckhông lo lắng; vui vẻ; rộng rãiChữ trong từ宽kuānrộng畅chàngtự doTừ cùng chữ:宽广kuān guǎngHSK 4rộng宽度kuān dùHSK 5bề rộng宽阔kuān kuòHSK 6rộng rãi酣畅hān chàngHSK 7sảng khoái宽厚kuān hòuHSK 8khoan dung宽容kuān róngHSK 8khoan dung宽恕kuān shùHSK 8tha thứ宽敞kuān changHSK 8rộng rãi宽松kuān sōngHSK 8rộng, thoải máiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:不恤bù xùkhông lo lắng脱然tuō ránkhông lo lắng无牵无挂wú qiān wú guàkhông lo lắng