无牵无挂[wú qiān wú guà] [无 牵 无 挂]Lưu từKháckhông lo lắng; vô tưChữ trong từ无wúkhông có牵qiāndắt无wúkhông có挂guàtreoTừ cùng chữ:无数wú shùHSK 4vô số无法wú fǎHSK 4không thể无聊wú liáoHSK 4chán无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữa无限wú xiànHSK 4không giới hạn无所谓wú suǒ wèiHSK 4không quan trọng无奈wú nàiHSK 5không có lựa chọn nào khác无疑wú yíHSK 5không nghi ngờ无从wú cóngHSK 6không có cách nàoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:不恤bù xùkhông lo lắng宽畅kuān chàngkhông lo lắng脱然tuō ránkhông lo lắng