脱然[tuō rán] [脱 然]Lưu từKháckhông lo lắng; không ưu phiềnChữ trong từ脱tuōrụng然ránđúngTừ cùng chữ:忽然hū ránHSK 2đột nhiên虽然suī ránHSK 2mặc dù大自然dà zì ránHSK 2thiên nhiên (thế giới tự nhiên)仍然réng ránHSK 3vẫn当然dāng ránHSK 3đương nhiên必然bì ránHSK 3không thể tránh khỏi显然xiǎn ránHSK 3rõ ràng果然guǒ ránHSK 3thực sự突然tū ránHSK 3đột ngộtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:不恤bù xùkhông lo lắng宽畅kuān chàngkhông lo lắng无牵无挂wú qiān wú guàkhông lo lắng