不恤[bù xù] [BẤT 恤]Lưu từKháckhông lo lắng; không quan tâmChữ trong từ不bùBẤTkhông恤xùlo lắngTừ ghép:不恤人言bù xù rén yánkhông lo lắng về lời đàm tiếu (thành ngữ)殒身不恤yǔn shēn bù xùchết không hối tiếc (thành ngữ)Từ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủ不太bù tàiHSK 2không… lắmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:宽畅kuān chàngkhông lo lắng脱然tuō ránkhông lo lắng无牵无挂wú qiān wú guàkhông lo lắng