寂然[jì rán] [寂 然]Lưu từKhácim lặng; yên tĩnhChữ trong từ寂jìim lặng然ránđúngTừ ghép:满坐寂然mǎn zuò jì ráncả khán phòng im lặng chờ đợiTừ cùng chữ:忽然hū ránHSK 2đột nhiên虽然suī ránHSK 2mặc dù大自然dà zì ránHSK 2thiên nhiên (thế giới tự nhiên)仍然réng ránHSK 3vẫn当然dāng ránHSK 3đương nhiên必然bì ránHSK 3không thể tránh khỏi显然xiǎn ránHSK 3rõ ràng果然guǒ ránHSK 3thực sự突然tū ránHSK 3đột ngộtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:寂jìim lặng默mòim lặng沉寂chén jìim lặng静默jìng mòim lặng默然mò ránim lặng