寄销[jì xiāo] [寄 销]Lưu từKhácgửi đi; hàng ký gửiChữ trong từ寄jìgửi销xiāonấu chảy (kim loại)Từ cùng chữ:促销cù xiāoHSK 4thúc đẩy bán hàng推销tuī xiāoHSK 4tiếp thị撤销chè xiāoHSK 6huỷ bỏ吊销diào xiāoHSK 7thu hồi报销bào xiāoHSK 7nộp báo cáo chi tiêu畅销chàng xiāoHSK 7bán chạy倾销qīng xiāoHSK 8bán phá giá (hàng hóa, sản phẩm)寄托jì tuōHSK 8gửi gắm开销kāi xiāoHSK 8trả (chi phí)Từ cận nghĩa:发fāHSK 2gửi đi寄发jì fāgửi đi遣送qiǎn sònggửi đi