密切接触者[mì qiè jiē chù zhě] [密 切 接 触 者]Lưu từKhác(dịch tễ học) người tiếp xúc gầnChữ trong từ密mìbí mật切qiēcắt接jiēnhận触chùchạm者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên密切mì qièHSK 4gần gũi密码mì mǎHSK 4mã hóa学者xué zhěHSK 5học giả消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùngXem thêm (3)