密切相关
[mì qiè xiāng guān] [密 切 相 关]
mật thiết liên quan
皮肤衰老与阳光暴晒密切相关。
pí fū shuāi lǎo yǔ yáng guāng bào shài mì qiè xiāng guān.Lão hóa da có liên quan chặt chẽ đến việc phơi nắng quá độ.
这件事与我的切身利益密切相关。
zhè jiàn shì yǔ wǒ de qiè shēn lì yì mì qiè xiāng guān.Việc này liên quan mật thiết đến lợi ích thiết thân của tôi.
化学与我们的日常生活密切相关。
huà xué yǔ wǒ men de rì cháng shēng huó mì qiè xiāng guān.Hóa học liên quan mật thiết đến cuộc sống thường ngày của chúng ta.