寡头垄断[guǎ tóu lǒng duàn] [寡 头 垄 断]Lưu từKhácđộc quyền nhómChữ trong từ寡guǎít头tóuđầu垄lǒngluống giữa các thửa ruộng断duànlàm gãyTừ cùng chữ:不断bù duànHSK 3không ngừng判断pàn duànHSK 3phán đoán中断zhōng duànHSK 5gián đoạn诊断zhěn duànHSK 5chẩn đoán打断dǎ duànHSK 6gián đoạn片断piàn duànHSK 6đoạn寡妇guǎ fuHSK 7quả phụ果断guǒ duànHSK 7quyết đoán切断qiē duànHSK 8cắt đứtXem thêm (3)