对称空间[duì chèn kōng jiān] [对 称 空 间]Lưu từKháckhông gian đối xứng (toán)Chữ trong từ对duìđúng称chēngcân空kōngkhông trung间jiāngianTừ cùng chữ:中间zhōng jiānHSK 1ở giữa房间fáng jiānHSK 1phòng时间shí jiānHSK 1(khái niệm) thời gian对不起duì bu qǐHSK 1Tôi xin lỗi洗手间xǐ shǒu jiānHSK 1nhà vệ sinh对话duì huàHSK 2nói chuyện (với ai đó)对面duì miànHSK 2(ngồi) đối diện对待duì dàiHSK 3đối xử对手duì shǒuHSK 3đối thủXem thêm (3)