封套[fēng tào] [封 套]Lưu từKhácphong bì; vỏ bọc; áo (sách)Chữ trong từ封fēngphong tước套tàoche đậyTừ cùng chữ:外套wài tàoHSK 4áo khoác封闭fēng bìHSK 4đóng kín手套shǒu tàoHSK 4găng tay配套pèi tàoHSK 5hình thành một bộ hoàn chỉnh封建fēng jiànHSK 7chế độ phong kiến封锁fēng suǒHSK 7phong tỏa封面fēng miànHSK 7bìa (của ấn phẩm)封顶fēng dǐngHSK 7cất nóc圈套quān tàoHSK 8bẫyXem thêm (1)Từ cận nghĩa:信封xìn fēngHSK 3phong bì函hánphong bì防备fáng bèiphòng bị