封顶仪式[fēng dǐng yí shì] [封 顶 仪 式]Lưu từKhácnghi lễ cất nóc (đánh dấu hoàn thành một dự án xây dựng)Chữ trong từ封fēngphong tước顶dǐngđỉnh仪yíthiết bị式shìloạiTừ cùng chữ:形式xíng shìHSK 3bề ngoài方式fāng shìHSK 3cách thức正式zhèng shìHSK 3trang trọng封闭fēng bìHSK 4đóng kín公式gōng shìHSK 5công thức样式yàng shìHSK 5loại模式mó shìHSK 5chế độ开幕式kāi mù shìHSK 5lễ khai mạc闭幕式bì mù shìHSK 5lễ bế mạcXem thêm (3)