小三劝退师[xiǎo sān quàn tuì shī] [TIỂU 三 劝 退 SƯ]Lưu từKhácchuyên gia tư vấn chia cắt mối quan hệ ngoại tình để nhận phíChữ trong từ小xiǎoTIỂUnhỏ三sānba劝quànkhuyên退tuìrút lui师shīSƯgiáo viênTừ cùng chữ:小姐xiǎo jieHSK 1cô gái小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học小时xiǎo shíHSK 1giờ老师lǎo shīHSK 1giáo viên小学生xiǎo xué shēngHSK 1học sinh tiểu học小孩儿xiǎo hái rHSK 1biến thể er hoá của 小孩 (xiǎo hái)小朋友xiǎo péng yǒuHSK 1trẻ em小声xiǎo shēngHSK 2giọng nhỏ小心xiǎo xīnHSK 2cẩn thậnXem thêm (3)