小型企业
[xiǎo xíng qǐ yè] [TIỂU 型 企 业]
doanh nghiệp nhỏ
政府决定大力扶持中小型企业的发展。
zhèng fǔ jué dìng dà lì fú chí zhōng xiǎo xíng qǐ yè de fā zhǎn.Chính phủ quyết định dốc sức hỗ trợ sự phát triển của các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
[xiǎo xíng qǐ yè] [TIỂU 型 企 业]
doanh nghiệp nhỏ
政府决定大力扶持中小型企业的发展。
zhèng fǔ jué dìng dà lì fú chí zhōng xiǎo xíng qǐ yè de fā zhǎn.Chính phủ quyết định dốc sức hỗ trợ sự phát triển của các doanh nghiệp vừa và nhỏ.