小提琴手
[xiǎo tí qín shǒu] [TIỂU 提 琴 手]
nghệ sĩ violin
她是交响乐团中表现最出色的首席小提琴手。
tā shì jiāo xiǎng yuè tuán zhōng biǎo xiàn zuì chū sè de shǒu xí xiǎo tí qín shǒu.Cô ấy là nghệ sĩ vĩ cầm trưởng có biểu hiện xuất sắc nhất trong dàn nhạc giao hưởng.
[xiǎo tí qín shǒu] [TIỂU 提 琴 手]
nghệ sĩ violin
她是交响乐团中表现最出色的首席小提琴手。
tā shì jiāo xiǎng yuè tuán zhōng biǎo xiàn zuì chū sè de shǒu xí xiǎo tí qín shǒu.Cô ấy là nghệ sĩ vĩ cầm trưởng có biểu hiện xuất sắc nhất trong dàn nhạc giao hưởng.