小资产阶级[xiǎo zī chǎn jiē jí] [TIỂU 资 产 阶 级]Lưu từKháctiểu tư sảnChữ trong từ小xiǎoTIỂUnhỏ资zītài nguyên产chǎnsinh đẻ阶jiēcấp bậc hoặc bước级jícấpTừ cùng chữ:小姐xiǎo jieHSK 1cô gái小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học小时xiǎo shíHSK 1giờ小学生xiǎo xué shēngHSK 1học sinh tiểu học小孩儿xiǎo hái rHSK 1biến thể er hoá của 小孩 (xiǎo hái)小朋友xiǎo péng yǒuHSK 1trẻ em中级zhōng jíHSK 2cấp trung (trong hệ thống phân cấp)小声xiǎo shēngHSK 2giọng nhỏ小心xiǎo xīnHSK 2cẩn thậnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:小资xiǎo zītiểu tư sản