就职演讲[jiù zhí yǎn jiǎng] [就 职 演 讲]Lưu từKhácbài giảng nhậm chứcChữ trong từ就jiù(sau một mệnh đề giả định) trong trường hợp đó职zhíchức vụ演yǎnbiểu diễn (vở kịch, v.v.)讲jiǎngnóiTừ cùng chữ:听讲tīng jiǎngHSK 2tham dự buổi nói chuyện就要jiù yàoHSK 2sẽ就业jiù yèHSK 3tìm được việc làm就是jiù shìHSK 3chính xác演讲yǎn jiǎngHSK 4diễn thuyết就算jiù suànHSK 6(thông tục) ngay cả khi就是说jiù shì shuōHSK 6nói cách khác就任jiù rènHSK 8nhậm chức就医jiù yīHSK 8nhận điều trị y tếXem thêm (3)