尾水渠道[wěi shuǐ qú dào] [尾 THỦY 渠 道]Lưu từKháckênh thoát nướcChữ trong từ尾wěiđuôi水shuǐTHỦYnước渠qú(nhân tạo) dòng道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ănTừ cùng chữ:知道zhī dàoHSK 1biết味道wèi daoHSK 2hương vị报道bào dàoHSK 3đưa tin (tin tức)难道nán dàoHSK 3chẳng lẽ...尾巴wěi baHSK 4đuôi街道jiē dàoHSK 4đường phố频道pín dàoHSK 5tần số一道yī dàoHSK 6cùng nhau大道dà dàoHSK 6đường chínhXem thêm (3)