局部连贯性[jú bù lián guàn xìng] [局 部 连 贯 性]Lưu từKhácsự mạch lạc cục bộChữ trong từ局júvăn phòng部bùbộ连liánliên kết贯guànxuyên qua性xìngbản chấtTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ局长jú zhǎngHSK 5cục trưởng局面jú miànHSK 5tình hình特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnh记性jì xingHSK 6trí nhớ (khả năng lưu giữ thông tin)Xem thêm (3)