履约保证金[lǚ yuē bǎo zhèng jīn] [履 约 保 证 金]Lưu từKhácbảo chứng thực hiện (thương mại quốc tế)Chữ trong từ履lǚgiày约yuēhẹn保bǎophòng thủ证zhèngchứng chỉ金jīnvàngTừ cùng chữ:现金xiàn jīnHSK 3tiền mặt资金zī jīnHSK 3quỹ奖金jiǎng jīnHSK 4tiền thưởng美金měi jīnHSK 4đô la Mỹ黄金huáng jīnHSK 4vàng奖学金jiǎng xué jīnHSK 4học bổng基金jī jīnHSK 5quỹ押金yā jīnHSK 5tiền đặt cọc租金zū jīnHSK 6tiền thuêXem thêm (3)