岗位工资
[gǎng wèi gōng zī] [岗 位 工 资]
mức lương tiêu chuẩn cho một công việc cụ thể (đối lập với lương hiệu suất 绩效工资 (jì xiào gōng zī) hoặc hoa hồng 提成[tí chéng] v.v.)
[gǎng wèi gōng zī] [岗 位 工 资]
mức lương tiêu chuẩn cho một công việc cụ thể (đối lập với lương hiệu suất 绩效工资 (jì xiào gōng zī) hoặc hoa hồng 提成[tí chéng] v.v.)