峰值输出功能[fēng zhí shū chū gōng néng] [峰 值 输 出 功 能]Lưu từKháccông suất đỉnh đầu ra (của thiết bị điện tử, v.v.)Chữ trong từ峰fēng(núi) đỉnh cao và nhọn值zhíđáng giá输shūthua出chūđi ra功gōnghành động hoặc dịch vụ có công能néngcó thểTừ cùng chữ:只能zhǐ néngHSK 2chỉ có thể可能kě néngHSK 2có thể (xảy ra)功能gōng néngHSK 3chức năng才能cái néngHSK 3tài năng能不能néng bùnéngHSK 3có thể ... không智能zhì néngHSK 4thông minh性能xìng néngHSK 5chức năng技能jì néngHSK 5khả năng kỹ thuật职能zhí néngHSK 5chức năngXem thêm (3)