巡回演出
[xún huí yǎn chū] [巡 回 演 出]
(nhà hát, v.v.) lưu diễn; đang lưu diễn; biểu diễn lưu động
这家著名的马戏团将在本市举办巡回演出。
zhè jiā zhù míng de mǎ xì tuán jiāng zài běn shì jǔ bàn xún huí yǎn chū.Đoàn xiếc nổi tiếng này sẽ tổ chức biểu diễn lưu diễn tại thành phố.