工商管理硕士[gōng shāng guǎn lǐ shuò shì] [工 商 管 理 硕 士]Lưu từKhácThạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA)Chữ trong từ工gōngcông việc商shāngthương mại管guǎnchăm sóc理lǐđể ý硕shuòlớn士shìthành viên tầng lớp đại phu (xưa)Từ cùng chữ:工人gōng rénHSK 1công nhân工作gōng zuòHSK 1làm việc工业gōng yèHSK 3công nghiệp工具gōng jùHSK 3công cụ工厂gōng chǎngHSK 3nhà máy工夫gōng fuHSK 3khoảng thời gian (có thể là vài tháng, hoặc chỉ vài giây)工资gōng zīHSK 3tiền lương工程师gōng chéng shīHSK 3kỹ sư女士nǚ shìHSK 4quý bàXem thêm (3)Từ cận nghĩa:企管硕士qǐ guǎn shuò shìThạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA)企业管理硕士qǐ yè guǎn lǐ shuò shìThạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA)