企业管理硕士[qǐ yè guǎn lǐ shuò shì] [企 业 管 理 硕 士]Lưu từKhácThạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA)Chữ trong từ企qǐ(hình thức ràng buộc) nhón chân và nhìn业yèngành kinh doanh管guǎnchăm sóc理lǐđể ý硕shuòlớn士shìthành viên tầng lớp đại phu (xưa)Từ cùng chữ:企业qǐ yèHSK 4công ty女士nǚ shìHSK 4quý bà巴士bā shìHSK 4xe buýt (từ mượn)战士zhàn shìHSK 4chiến sĩ护士hù shiHSK 4y tá男士nán shìHSK 4đàn ông人士rén shìHSK 5người博士bó shìHSK 5tiến sĩ (học vị học thuật)硕士shuò shìHSK 5bằng thạc sĩXem thêm (3)Từ cận nghĩa:企管硕士qǐ guǎn shuò shìThạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA)工商管理硕士gōng shāng guǎn lǐ shuò shìThạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA)