差点没[chà diǎn méi] [差 点 没]Lưu từKháchầu như; suýt; tức là giống 差点 (chà diǎn)Chữ trong từ差chàkém点diǎnđiểm没méikhôngTừ cùng chữ:差不多chà bu duōHSK 2gần差别chā biéHSK 5khác biệt差距chā jùHSK 5chênh lệch差点儿chà diǎn rHSK 5biến thể er hoá của 差点 (chà diǎn)差一点儿chà yī diǎn rHSK 5biến thể er hoá của 差一点 (chà yī diǎn)从没cóng méiHSK 6chưa bao giờ (trong quá khứ)差异chā yìHSK 6sự khác biệt淹没yān mòHSK 6nhấn chìm差错chā cuòHSK 7lỗiXem thêm (2)Từ cận nghĩa:几乎jī hūHSK 4hầu như差点chà diǎnhầu như实质上shí zhì shànghầu nhưVí dụ trong bài học她换了发型,我差点没认出她。tā huàn le fà xíng, wǒ chà diǎn méi rèn chū tā.Cô ấy đổi kiểu tóc, tôi suýt không nhận ra cô.