巴氏试验[bā shì shì yàn] [巴 氏 试 验]Lưu từKhácxét nghiệm Pap (y học)Chữ trong từ巴bākhao khát氏shìtên thị tộc试shìthử验yànkiểm traTừ cùng chữ:体验tǐ yànHSK 3trải nghiệm实验shí yànHSK 3thí nghiệm经验jīng yànHSK 3kinh nghiệm考验kǎo yànHSK 3thử thách试验shì yànHSK 3thí nghiệm巴士bā shìHSK 4xe buýt (từ mượn)检验jiǎn yànHSK 5kiểm tra巴结bā jieHSK 6nịnh nọt化验huà yànHSK 7xét nghiệmXem thêm (2)