市占率[shì zhàn lǜ] [市 占 率]Lưu từKhácthị phần; viết tắt của 市场占有率Chữ trong từ市shìchợ占zhànchiếm giữ率lǜTỉ lệ, suấtTừ cùng chữ:市长shì zhǎngHSK 2thị trưởng市场shì chǎngHSK 3khu chợ市区shì qūHSK 4quận đô thị效率xiào lǜHSK 4hiệu suất汇率huì lǜHSK 4tỷ giá hối đoái市民shì mínHSK 6cư dân thành phố草率cǎo shuàiHSK 6cẩu thả功率gōng lǜHSK 7công suất概率gài lǜHSK 7xác suất (toán)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:市场份额shì chǎng fèn éthị phần市场占有率shì chǎng zhàn yǒu lǜthị phần